class struggle

Định nghĩa

Danh từ: Đấu tranh giai cấpsự xung đột giữa các giai cấp xã hội hoặc kinh tế, đặc biệt giữa giai cấp tư sản (người sở hữu tư liệu sản xuất) giai cấp vô sản (người lao động làm thuê). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết chính trị xã hội học, đặc biệt trong chủ nghĩa Marx, để mô tả động lực cơ bản của sự thay đổi xã hội.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm đấu tranh giai cấp trung tâm của lý thuyết Marx.)
  • (Nhiều nhà sử học phân tích các cuộc cách mạng qua lăng kính đấu tranh giai cấp.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sinh động cuộc đấu tranh giai cấp giữa địa chủ giàu có nông dân nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Class struggle as a historical force": Đấu tranh giai cấp như một động lực lịch sử.
    • Marx argued that class struggle is the engine of history, driving societies from feudalism to capitalism. (Marx lập luận rằng đấu tranh giai cấp động cơ của lịch sử, thúc đẩy các xã hội từ chế độ phong kiến đến chủ nghĩa tư bản.)
  • "Intensification of class struggle": Sự gia tăng căng thẳng trong đấu tranh giai cấp.
    • Economic crises often lead to an intensification of class struggle. (Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến sự gia tăng căng thẳng trong đấu tranh giai cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Class conflict (danh từ): xung đột giai cấpđồng nghĩa gần với "class struggle".
    • The workers' strike is a clear example of class conflict. (Cuộc đình công của công nhân một dụ rõ ràng về xung đột giai cấp.)
  • Class warfare (danh từ): chiến tranh giai cấpthường dùng trong ngữ cảnh chính trị để nhấn mạnh tính đối kháng mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Social conflict: xung đột xã hộikhái niệm rộng hơn, bao gồm cả đấu tranh giai cấp.
  • Economic antagonism: đối kháng kinh tếnhấn mạnh khía cạnh kinh tế của sự xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "class struggle" đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "The haves and the have-nots": người giàu người nghèothành ngữ mô tả sự phân chia giai cấp, thường liên quan đến đấu tranh giai cấp.
    • The growing gap between the haves and the have-nots fuels class struggle. (Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu người nghèo thúc đẩy đấu tranh giai cấp.)